Đọc hiểu Ngữ văn 9: Những kiến thức quan trọng cần nhớ

Khi ôn thi Ngữ văn 9, nhiều học sinh thường tập trung vào phần nghị luận xã hội và nghị luận văn học mà vô tình bỏ qua đọc hiểu Ngữ văn 9 – phần chiếm tỷ trọng điểm không nhỏ trong bài thi. Dưới đây là những nội dung quan trọng mà học sinh cần ghi nhớ để làm tốt phần đọc hiểu. 

Những kiến thức trọng tâm

  1. Phương thức biểu đạt

Phương thức biểu đạt 

Khái niệm 

Dấu hiệu nhận biết 

Thể loại  thường gặp 

Ví dụ 

Tự sự 

Là phương thức dùng ngôn ngữ để kể lại một chuỗi sự việc, hiện tượng có liên quan đến con người trong không gian và thời gian nhất định 

Xuất hiện nhân vật, sự kiện, cốt truyện, trình tự diễn biến (mở đầu – phát triển – kết thúc) 

Truyện ngắn, tiểu thuyết, hồi ký 

“Làng” (Làng – Kim Lân): kể về diễn biến tâm lý ông Hai 

Miêu tả 

Là phương thức tái hiện đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng nhằm giúp người đọc hình dung cụ thể 

Sử dụng nhiều tính từ, hình ảnh, từ ngữ gợi tả màu sắc, âm thanh, trạng thái 

Văn tả cảnh, tả người, tùy bút 

“Sang thu”  – Hữu Thỉnh: “Sương chùng chình qua ngõ” 

Biểu cảm 

Là phương thức thể hiện trực tiếp hoặc gián tiếp cảm xúc, tình cảm của con người đối với sự vật, hiện tượng 

Xuất hiện từ ngữ cảm xúc (yêu, ghét, nhớ…), giọng điệu giàu cảm xúc 

Thơ trữ tình, tùy bút, bút ký 

“Sang thu”  – Hữu Thỉnh: “Sương chùng chình qua ngõ” 

Nghị luận 

Là phương thức trình bày quan điểm, tư tưởng của người viết thông qua hệ thống luận điểm, luận cứ và lập luận 

Có luận điểm rõ ràng, lý lẽ, dẫn chứng, từ ngữ mang tính khẳng định hoặc phản bác 

Văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học 

“Bàn về đọc sách”  – Chu Quang Tiềm 

Thuyết minh 

Là phương thức cung cấp tri thức khách quan về sự vật, hiện tượng nhằm giúp người đọc hiểu rõ bản chất 

Ngôn ngữ chính xác, khoa học, ít biểu cảm, thường có số liệu, định nghĩa 

Văn bản khoa học, sách giáo khoa, giới thiệu 

Văn bản nhật dụng như “Phong cách Hồ Chí Minh” 

 

  1. Biện pháp tu từ

Biện pháp tu từ 

Khái niệm 

Ý nghĩa biểu đạt 

Ví dụ 

So sánh 

Là đối chiếu hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng nhằm làm nổi bật đặc điểm của một trong hai đối tượng 

Làm tăng tính hình ảnh, giúp người đọc dễ hình dung 

“Nhớ ai bổi hổi bồi hồi/ Như đứng đống lửa như ngồi đống than” 

Nhân hóa 

Là gán cho sự vật, hiện tượng những đặc điểm, hành động, tên gọi của con người 

Làm cho sự vật trở nên sinh động, gần gũi 

“Gió theo lối gió, mây đường mây/ 
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay”  

Ẩn dụ 

Là gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có quan hệ tương đồng 

Tăng sức gợi hình, gợi cảm, hàm súc 

“Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng/ Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ”  

Hoán dụ 

Là gọi tên sự vật bằng tên của sự vật khác có quan hệ gần gũi, liên quan với nhau 

Tạo tính biểu đạt sâu sắc, cô đọng 

Áo trắng đến trường” 

Điệp ngữ 

Là lặp lại từ ngữ nhằm nhấn mạnh nội dung 

Tạo nhịp điệu, tăng sức biểu cảm 

Không có kính không phải vì xe không có kính 

Liệt kê 

Là sắp xếp hàng loạt từ hoặc cụm từ cùng loại 

Làm rõ nội dung, tăng tính cụ thể 

 

Nói quá 

Là phóng đại mức độ, quy mô của sự vật 

Nhấn mạnh, gây ấn tượng mạnh 

“Một hai nghiêng nước nghiêng thành” 

Nói giảm, nói tránh 

Là diễn đạt giảm nhẹ nhằm tránh gây cảm giác đau buồn hoặc thô tục 

Tạo sự tế nhị, lịch sự 

“Bác đã đi rồi sao Bác ơi” – Viếng lăng Bác 

Câu hỏi tu từ 

Là câu hỏi không nhằm mục đích hỏi mà để biểu đạt cảm xúc hoặc khẳng định 

Gợi suy nghĩ, tạo điểm nhấn 

“Sao mà anh nhớ em đến thế?” 

Đảo ngữ 

Là thay đổi trật tự cú pháp thông thường của câu 

Nhấn mạnh thành phần cần biểu đạt 

“Đẹp vô cùng Tổ quốc ta ơi” 

Chơi chữ 

Là lợi dụng đặc điểm âm, nghĩa của từ để tạo sắc thái hài hước hoặc sâu sắc 

Tăng tính hấp dẫn, ý nghĩa đa chiều 

Xuất hiện trong ca dao, tục ngữ 

 

  1. Các phép liên kết trong văn bản

Phép liên kết 

Khái niệm 

Phép thế 

Là sử dụng từ ngữ khác để thay thế cho từ ngữ đã dùng trước đó 

Phép lặp 

Là việc lặp lại từ ngữ đã xuất hiện trước đó nhằm tạo sự liên kết giữa các câu 

Phép nối 

Là sử dụng các quan hệ từ hoặc từ nối để liên kết câu 

Phép liên tưởng 

Là sử dụng các từ ngữ cùng trường nghĩa hoặc có liên quan đến nhau 

 

  1. Thao tác lập luận

Thao tác lập luận 

Khái niệm 

Giải thích 

Là làm rõ nội dung, khái niệm nhằm giúp người đọc hiểu đúng vấn đề 

Phân tích 

Là chia nhỏ đối tượng thành các yếu tố để làm rõ bản chất 

Chứng minh 

Là dùng dẫn chứng xác thực để khẳng định tính đúng đắn của vấn đề 

So sánh 

Là đối chiếu các đối tượng nhằm làm nổi bật điểm giống và khác 

Bình luận 

Là đưa ra nhận xét, đánh giá về vấn đề 

Bác bỏ 

Là phản bác, phủ nhận những quan điểm sai lệch 

 

  1. Phong cách ngôn ngữ

Phong cách ngôn ngữ 

Khái niệm 

Đặc điểm 

Phong cách sinh hoạt 

Là phong cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày 

Tự nhiên, gần gũi, mang tính cá nhân 

Phong cách nghệ thuật 

Là phong cách dùng trong văn học 

Giàu hình ảnh, cảm xúc, tính biểu cảm cao 

Phong cách báo chí 

Là phong cách dùng trong các phương tiện truyền thông 

Ngắn gọn, cập nhật, mang tính thời sự 

Phong cách chính luận 

Là phong cách dùng trong lĩnh vực chính trị – xã hội 

Lập luận chặt chẽ, mang tính thuyết phục 

Phong cách khoa học 

Là phong cách dùng trong nghiên cứu và giảng dạy 

Chính xác, logic, khách quan 

 

Trong một bài thi hoàn chỉnh, không có phần nào là “không quan trọng”. Vì vậy, các bạn đừng quên dành sự chú ý đúng mức cho đọc hiểu Ngữ văn 9 để tránh mất những điểm số đáng tiếc. Làm bài cẩn thận, phân bổ thời gian hợp lý và giữ tâm lý tự tin sẽ giúp bạn phát huy tối đa năng lực của mình. 

VietElite chúc các bạn học sinh ôn tập hiệu quả, bước vào kỳ thi với sự tự tin và đạt được kết quả như mong đợi, đỗ đúng nguyện vọng mình đã đặt ra! 

ĐĂNG KÝ GHI DANH